- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 131,900
- NaN+ 231,900
- NaN+ 332,200
- NaN+ 480,300
- NaN+ 5388,000
- NaN+ 63.82M
- NaN+ 734.3M
- NaN+ 8686M
- NaN+ 913.7B
- NaN+ 10232B
- NaN+ 11413B
- NaN+ 12862B
- NaN+ 132,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 15 | 88 | 96 | |
| CM | 9 | 78 | 90 | |
| CM | 5 | 67 | 74 | |
| CM | 5 | 61 | 68 | |
| RM | 5 | 56 | 70 |







