- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,000
- NaN+ 31,000
- NaN+ 41,000
- NaN+ 51,500
- NaN+ 63,410
- NaN+ 78,190
- NaN+ 814,700
- NaN+ 925,200
- NaN+ 1039,500
- NaN+ 11376,000
- NaN+ 122.29M
- NaN+ 1310.6M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 19 | 98 | 106 | |
| CM | 17 | 94 | 106 | |
| CDM | 16 | 93 | 93 | |
| CM | 13 | 82 | 95 | |
| CM | 11 | 81 | 100 | |
| CM | 7 | 76 | 95 | |
| CM | 7 | 72 | 86 | |
| CDM | 5 | 66 | 84 | |
| CDM | 5 | 66 | 82 |











