- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1388M
- NaN+ 2388M
- NaN+ 3388M
- NaN+ 4388M
- NaN+ 53.07B
- NaN+ 66.75B
- NaN+ 716.3B
- NaN+ 839.2B
- NaN+ 956.8B
- NaN+ 10106B
- NaN+ 11164B
- NaN+ 12342B
- NaN+ 131,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 114 | 71 | |
| GK | 23 | 112 | 64 | |
| GK | 18 | 100 | 51 | |
| GK | 17 | 98 | 37 | |
| GK | 16 | 97 | 46 | |
| GK | 16 | 96 | 55 | |
| GK | 16 | 95 | 38 | |
| GK | 15 | 96 | 54 | |
| GK | 15 | 94 | 53 | |
| GK | 14 | 91 | 49 | |
| GK | 13 | 88 | 37 | |
| GK | 13 | 88 | 46 | |
| GK | 13 | 86 | 44 | |
| GK | 12 | 86 | 44 | |
| GK | 12 | 86 | 44 | |
| GK | 11 | 84 | 41 | |
| GK | 6 | 74 | 33 |




















