- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.5M
- NaN+ 27.58M
- NaN+ 37.58M
- NaN+ 47.58M
- NaN+ 512.8M
- NaN+ 628.2M
- NaN+ 798.9M
- NaN+ 8922M
- NaN+ 91.49B
- NaN+ 103.19B
- NaN+ 115.67B
- NaN+ 1213.1B
- NaN+ 1342.1B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 26 | 112 | 112 | |
| LW | 21 | 104 | 98 | |
| RW | 21 | 103 | 106 | |
| RW | 21 | 102 | 103 | |
| RW | 19 | 101 | 102 | |
| LW | 19 | 99 | 98 | |
| LW | 18 | 94 | 78 | |
| RW | 16 | 93 | 91 | |
| RW | 15 | 87 | 83 | |
| RW | 14 | 88 | 87 | |
| RW | 14 | 84 | 81 | |
| RW | 13 | 83 | 84 | |
| LW | 7 | 72 | 56 |
















