19-20 PLC Autumn

Maximiliano Gómez

ST
TrabzonsporUruguay14.8.1996(30)
14186cm84kgTB
FO4 Player - Maximiliano Gómez
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Maximiliano Gómez (mùa giải 19-20 PLC Autumn, sinh ngày 14 tháng 8 năm 1996), 30 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Uruguay hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Trabzonspor thuộc giải Türkiye Süper Lig. Anh có chiều cao 186 cm, cân nặng 84 kg. Trong game, Gómez có chỉ số OVR 83, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 22. Các chỉ số chính: Đánh đầu 89, Chọn vị trí 88, Sức mạnh 88, Dứt điểm 87, Binh tĩnh 83, Nhảy 83.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,300
  • NaN+ 77,920
  • NaN+ 814,300
  • NaN+ 920,700
  • NaN+ 1030,000
  • NaN+ 1146,500
  • NaN+ 1272,100
  • NaN+ 13231,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST90
35
159086
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST87
45
158781
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST84
35
158483
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST84
35
158484
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST83
35
148383
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST79
35
117973
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST77
35
117771
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST77
35
97770
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST70
35
77072