- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 149.8B
- NaN+ 249.8B
- NaN+ 349.8B
- NaN+ 449.8B
- NaN+ 574.7B
- NaN+ 6164B
- NaN+ 7394B
- NaN+ 8709B
- NaN+ 91,030B
- NaN+ 101,490B
- NaN+ 112,310B
- NaN+ 123,580B
- NaN+ 1311,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 117 | 76 | |
| GK | 17 | 100 | 49 | |
| GK | 16 | 97 | 48 | |
| GK | 14 | 89 | 43 | |
| GK | 13 | 89 | 43 | |
| GK | 11 | 83 | 40 | |
| GK | 11 | 82 | 39 | |
| GK | 11 | 82 | 39 | |
| GK | 8 | 80 | 39 | |
| GK | 7 | 76 | 36 | |
| GK | 7 | 75 | 26 |













