- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1248M
- NaN+ 2411M
- NaN+ 3496M
- NaN+ 4538M
- NaN+ 51.24B
- NaN+ 62.75B
- NaN+ 76.6B
- NaN+ 822.2B
- NaN+ 932.2B
- NaN+ 1059.4B
- NaN+ 1192.1B
- NaN+ 12190B
- NaN+ 13610B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 28 | 116 | 112 | |
| LM | 19 | 99 | 104 | |
| CAM | 17 | 91 | 102 | |
| LM | 16 | 90 | 98 | |
| RM | 16 | 87 | 84 | |
| CAM | 14 | 84 | 81 | |
| RM | 7 | 67 | 60 | |
| LM | 6 | 67 | 60 |











