- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1327M
- NaN+ 2333M
- NaN+ 3333M
- NaN+ 4333M
- NaN+ 5500M
- NaN+ 61.1B
- NaN+ 72.64B
- NaN+ 84.75B
- NaN+ 96.89B
- NaN+ 109.99B
- NaN+ 1115.5B
- NaN+ 1227.4B
- NaN+ 1388B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 21 | 100 | 104 | |
| RB | 18 | 90 | 92 | |
| RB | 16 | 91 | 106 | |
| RB | 14 | 83 | 97 | |
| RB | 14 | 82 | 98 | |
| RB | 14 | 82 | 97 | |
| RB | 13 | 81 | 96 | |
| RB | 10 | 78 | 92 | |
| RB | 5 | 64 | 60 |











