25-26 Premium Live

Nacho Fernández

CBLBRB
Al QadsiahSpain18.1.1990(36)
18180cm76kgTB
FO4 Player - Nacho Fernández
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

José Ignacio Fernández Iglesias (mùa giải 25-26 Premium Live, sinh ngày 18 tháng 1 năm 1990), 36 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Al Qadsiah thuộc giải Saudi Arabia Pro League. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Nacho Fernández có chỉ số OVR 96, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 6. Các chỉ số chính: Nhảy 98, Lắy bóng 98, Kèm người 97, Phản ứng 97, Ch.ngắn 97, Xoạc bóng 97.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,660
  • NaN+ 63,650
  • NaN+ 78,760
  • NaN+ 815,800
  • NaN+ 924,200
  • NaN+ 1035,100
  • NaN+ 1154,400
  • NaN+ 1284,300
  • NaN+ 13271,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB28114109
CB27113110
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB110LB108RB108
45
26110107
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB108LB107
45
25108106
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB108LB107RB107
45
25108105
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB110LB108
45
24110107
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB105LB103
45
2310596
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB105LB104
45
23105102
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB104RB101LB101
45
2310499
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB99RB97LB97
55
219996
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB100LB98
45
1910097
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández1
CB97LB95RB95
45
189796
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB94RB92LB92
45
189492
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB94LB92RB92
45
179493
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB93RB91LB91
45
179389
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB96LB95RB95
45
169695
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB87RB85LB85
45
158788
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB86LB84RB84
45
158683
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB84LB83RB83
45
138487
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB83LB81RB81
45
138381
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB81LB80RB80
45
128180
CB
FO4 Player - Nacho FernándezNacho Fernández
CB81LB80RB80
45
128179
CB87473