- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.97B
- NaN+ 27.02B
- NaN+ 37.02B
- NaN+ 47.61B
- NaN+ 528.4B
- NaN+ 662.5B
- NaN+ 7150B
- NaN+ 8900B
- NaN+ 94,280B
- NaN+ 106,210B
- NaN+ 119,630B
- NaN+ 1214,900B
- NaN+ 1347,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 115 | 113 | |
| ST | 27 | 114 | 113 | |
| ST | 27 | 114 | 114 | |
| ST | 20 | 98 | 93 | |
| ST | 18 | 98 | 90 | |
| ST | 8 | 74 | 67 | |
| ST | 5 | 57 | 58 |










