- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.87B
- NaN+ 29.9B
- NaN+ 312.1B
- NaN+ 413.3B
- NaN+ 522.3B
- NaN+ 655.6B
- NaN+ 7185B
- NaN+ 81,010B
- NaN+ 93,230B
- NaN+ 105,790B
- NaN+ 118,970B
- NaN+ 1213,900B
- NaN+ 1344,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 27 | 113 | 114 | |
| CAM | 24 | 108 | 108 | |
| CAM | 20 | 99 | 102 | |
| CAM | 17 | 97 | 101 | |
| CAM | 17 | 93 | 93 | |
| CAM | 15 | 87 | 81 | |
| CAM | 9 | 75 | 77 |









