- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.52M
- NaN+ 21.52M
- NaN+ 35.45M
- NaN+ 45.81M
- NaN+ 59.25M
- NaN+ 620.5M
- NaN+ 749.7M
- NaN+ 890.5M
- NaN+ 9133M
- NaN+ 10253M
- NaN+ 11396M
- NaN+ 12818M
- NaN+ 132.75B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 14 | 85 | 83 | |
| ST | 14 | 84 | 84 | |
| RM | 6 | 66 | 63 | |
| CM | 5 | 65 | 68 |






