- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,190,000
- NaN+ 26,670,000
- NaN+ 37,400,000
- NaN+ 410,300,000
- NaN+ 523,000,000
- NaN+ 650,600,000
- NaN+ 7121,000,000
- NaN+ 8222,000,000
- NaN+ 9322,000,000
- NaN+ 10472,000,000
- NaN+ 11732,000,000
- NaN+ 121.13B
- NaN+ 133.71B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 26 | 111 | 113 | |
| CAM | 23 | 104 | 105 | |
| CM | 20 | 98 | 99 | |
| CM | 16 | 90 | 86 | |
| CM | 16 | 89 | 106 | |
| CM | 14 | 90 | 108 | |
| CM | 12 | 85 | 97 | |
| CM | 10 | 79 | 85 | |
| CM | 8 | 76 | 78 | |
| CM | 5 | 69 | 71 | |
| CM | 5 | 68 | 70 | |
| CM | 5 | 61 | 73 |














