- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.1B
- NaN+ 21.65B
- NaN+ 32.83B
- NaN+ 43.37B
- NaN+ 511.9B
- NaN+ 626.3B
- NaN+ 763.5B
- NaN+ 81,240B
- NaN+ 91,800B
- NaN+ 103,030B
- NaN+ 1110,100B
- NaN+ 1230,300B
- NaN+ 1397,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 107 | 110 | |
| CM | 23 | 106 | 109 | |
| CM | 23 | 106 | 110 | |
| CM | 21 | 106 | 108 | |
| CM | 20 | 101 | 103 | |
| CM | 17 | 95 | 96 | |
| CM | 17 | 93 | 93 | |
| CM | 14 | 87 | 87 | |
| CM | 8 | 74 | 74 |












