- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 134.9B
- NaN+ 234.9B
- NaN+ 340.5B
- NaN+ 462.8B
- NaN+ 5158B
- NaN+ 6452B
- NaN+ 71,370B
- NaN+ 83,850B
- NaN+ 910,200B
- NaN+ 10176,000B
- NaN+ 11684,000B
- NaN+ 121,180,000B
- NaN+ 133,790,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 116 | 115 | |
| ST | 25 | 108 | 105 | |
| ST | 25 | 104 | 104 | |
| ST | 24 | 106 | 103 | |
| ST | 23 | 103 | 99 | |
| ST | 19 | 96 | 99 | |
| ST | 17 | 92 | 91 | |
| ST | 15 | 87 | 85 | |
| ST | 5 | 74 | 77 |











