- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.64B
- NaN+ 22.77B
- NaN+ 35.82B
- NaN+ 46B
- NaN+ 59.09B
- NaN+ 622.1B
- NaN+ 753.6B
- NaN+ 8233B
- NaN+ 9883B
- NaN+ 102,680B
- NaN+ 114,640B
- NaN+ 1210,500B
- NaN+ 1333,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 23 | 105 | 107 | |
| CDM | 22 | 106 | 106 | |
| CDM | 22 | 105 | 103 | |
| CDM | 20 | 100 | 108 | |
| CDM | 20 | 100 | 109 | |
| CDM | 15 | 85 | 90 | |
| CDM | 7 | 68 | 69 |









