- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17,250B
- NaN+ 27,320B
- NaN+ 37,460B
- NaN+ 47,460B
- NaN+ 519,600B
- NaN+ 650,600B
- NaN+ 7121,000B
- NaN+ 8218,000B
- NaN+ 9316,000B
- NaN+ 10458,000B
- NaN+ 11710,000B
- NaN+ 121,100,000B
- NaN+ 133,530,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 24 | 109 | 113 | |
| LM | 23 | 106 | 109 | |
| LM | 23 | 105 | 106 | |
| LM | 22 | 104 | 107 | |
| CM | 19 | 97 | 91 | |
| LM | 18 | 93 | 93 | |
| LM | 17 | 94 | 88 |















