European Best Stars

Mattia De Sciglio

LWBLM
19183cm74kgNhỏ
FO4 Player - Mattia De Sciglio
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Mattia De Sciglio (mùa giải European Best Stars, sinh ngày 20 tháng 10 năm 1992), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Italy hiện đang chơi ở vị trí LWB cho câu lạc bộ European Best Stars thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, De Sciglio có chỉ số OVR 96, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 2. Các chỉ số chính: Thể lực 103, Quyết đoán 100, Lắy bóng 100, Thăng bằng 99, Kèm người 99, Xoạc bóng 99.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,030
  • NaN+ 51,550
  • NaN+ 63,450
  • NaN+ 78,280
  • NaN+ 815,400
  • NaN+ 922,300
  • NaN+ 1045,800
  • NaN+ 11192,000
  • NaN+ 12298,000
  • NaN+ 13957,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB111LB111RWB111
45
25111111
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB108LB108CB108
45
24108105
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB100LB100
45
21100104
LWB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
LWB96LM90
45
1996103
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB96LB96
45
1896100
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB94LB94
45
1894103
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB86LB86
45
148696
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB81LB81
45
138182
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB79LB79
45
117984
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB78LB78
55
107887
RB
FO4 Player - M. De SciglioM. De Sciglio
RB67LB67
45
56764