- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1790M
- NaN+ 2955M
- NaN+ 3975M
- NaN+ 41.33B
- NaN+ 54.24B
- NaN+ 69.33B
- NaN+ 722.6B
- NaN+ 888.4B
- NaN+ 9128B
- NaN+ 10296B
- NaN+ 11765B
- NaN+ 122,260B
- NaN+ 137,250B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 21 | 101 | 100 | |
| CDM | 18 | 94 | 93 | |
| CM | 15 | 85 | 73 | |
| CM | 15 | 84 | 79 | |
| CM | 14 | 85 | 81 | |
| CM | 13 | 81 | 72 | |
| CM | 13 | 81 | 71 | |
| CM | 11 | 80 | 57 | |
| CDM | 11 | 77 | 70 | |
| CDM | 7 | 70 | 63 | |
| CM | 5 | 66 | 34 |

















