- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 150.1B
- NaN+ 250.1B
- NaN+ 350.1B
- NaN+ 450.1B
- NaN+ 575.2B
- NaN+ 6165B
- NaN+ 7396B
- NaN+ 8995B
- NaN+ 92,710B
- NaN+ 103,930B
- NaN+ 116,090B
- NaN+ 129,440B
- NaN+ 1330,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 26 | 113 | 102 | |
| CM | 21 | 103 | 91 | |
| LM | 20 | 100 | 89 | |
| CM | 15 | 86 | 71 | |
| LW | 13 | 82 | 71 | |
| CM | 13 | 80 | 70 | |
| CM | 11 | 78 | 72 | |
| CM | 10 | 78 | 74 | |
| CM | 5 | 67 | 48 |











