- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.47M
- NaN+ 28.55M
- NaN+ 38.78M
- NaN+ 48.78M
- NaN+ 518.3M
- NaN+ 641.9M
- NaN+ 7253M
- NaN+ 81.32B
- NaN+ 92.12B
- NaN+ 104.46B
- NaN+ 118.67B
- NaN+ 1220.8B
- NaN+ 1366.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 16 | 97 | 51 | |
| GK | 14 | 91 | 42 | |
| GK | 12 | 85 | 47 | |
| GK | 12 | 83 | 46 | |
| GK | 11 | 82 | 45 | |
| GK | 11 | 81 | 47 | |
| GK | 10 | 80 | 41 | |
| GK | 9 | 76 | 39 | |
| GK | 5 | 66 | 36 | |
| GK | 5 | 65 | 36 |















