- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 121.3M
- NaN+ 221.3M
- NaN+ 321.3M
- NaN+ 421.3M
- NaN+ 532M
- NaN+ 670.4M
- NaN+ 7262M
- NaN+ 81.21B
- NaN+ 92.94B
- NaN+ 108.14B
- NaN+ 1116.5B
- NaN+ 1241.6B
- NaN+ 13134B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 25 | 111 | 112 | |
| CB | 24 | 107 | 104 | |
| CB | 21 | 101 | 96 | |
| CDM | 20 | 99 | 106 | |
| CDM | 18 | 94 | 97 | |
| CDM | 18 | 94 | 96 | |
| CB | 17 | 94 | 92 | |
| CB | 17 | 94 | 100 | |
| CDM | 17 | 93 | 102 | |
| CDM | 15 | 89 | 93 | |
| CDM | 15 | 84 | 90 | |
| CDM | 14 | 86 | 89 | |
| CDM | 14 | 86 | 91 | |
| CDM | 14 | 84 | 89 | |
| CB | 9 | 75 | 72 |

















