- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.77M
- NaN+ 25.22M
- NaN+ 35.27M
- NaN+ 45.27M
- NaN+ 510.6M
- NaN+ 623.3M
- NaN+ 765.2M
- NaN+ 8436M
- NaN+ 9795M
- NaN+ 101.87B
- NaN+ 112.9B
- NaN+ 125.98B
- NaN+ 1319.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 20 | 99 | 96 | |
| CF | 16 | 86 | 82 | |
| CF | 14 | 83 | 80 | |
| CF | 13 | 82 | 78 | |
| ST | 9 | 72 | 67 | |
| ST | 5 | 65 | 58 |










