- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.95M
- NaN+ 22.98M
- NaN+ 33M
- NaN+ 49.24M
- NaN+ 521.2M
- NaN+ 649.8M
- NaN+ 7276M
- NaN+ 8852M
- NaN+ 91.28B
- NaN+ 102.55B
- NaN+ 113.95B
- NaN+ 128.16B
- NaN+ 1326.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 14 | 83 | 69 | |
| CM | 14 | 82 | 68 | |
| CAM | 13 | 81 | 63 | |
| CAM | 13 | 81 | 70 | |
| CM | 10 | 78 | 68 | |
| ST | 6 | 68 | 66 |








