- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 119 | |
| ST | 27 | 113 | 109 | |
| ST | 26 | 112 | 108 | |
| ST | 23 | 105 | 98 | |
| ST | 22 | 103 | 97 | |
| ST | 21 | 103 | 94 | |
| ST | 21 | 101 | 99 | |
| ST | 21 | 99 | 92 | |
| ST | 19 | 94 | 91 | |
| ST | 18 | 99 | 95 | |
| ST | 18 | 94 | 86 | |
| LW | 17 | 94 | 96 | |
| ST | 17 | 93 | 94 | |
| ST | 16 | 91 | 87 | |
| ST | 16 | 89 | 89 | |
| ST | 16 | 88 | 89 | |
| ST | 16 | 88 | 87 | |
| ST | 15 | 88 | 89 | |
| ST | 15 | 88 | 87 | |
| ST | 15 | 85 | 88 | |
| ST | 14 | 85 | 86 | |
| ST | 14 | 82 | 84 | |
| ST | 13 | 79 | 81 | |
| LW | 6 | 70 | 65 |



























