- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,200
- NaN+ 31,320
- NaN+ 41,330
- NaN+ 52,840
- NaN+ 67,640
- NaN+ 729,100
- NaN+ 8132,000
- NaN+ 9207,000
- NaN+ 10336,000
- NaN+ 11526,000
- NaN+ 129.18M
- NaN+ 1329.5M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 31 | 122 | 122 | |
| CB | 25 | 110 | 110 | |
| CB | 24 | 105 | 105 | |
| CB | 21 | 102 | 103 | |
| CB | 20 | 101 | 102 | |
| CB | 20 | 101 | 98 | |
| CB | 20 | 100 | 99 | |
| CB | 18 | 94 | 85 | |
| CB | 17 | 94 | 97 | |
| CB | 17 | 94 | 94 | |
| CB | 15 | 89 | 94 | |
| CB | 10 | 77 | 74 | |
| CB | 6 | 73 | 74 |
















