- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.38B
- NaN+ 29B
- NaN+ 311B
- NaN+ 412.1B
- NaN+ 518.2B
- NaN+ 661.2B
- NaN+ 7184B
- NaN+ 83,070B
- NaN+ 97,900B
- NaN+ 1015,200B
- NaN+ 1123,600B
- NaN+ 1236,600B
- NaN+ 13117,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 19 | 97 | 103 | |
| CAM | 17 | 99 | 105 | |
| RW | 17 | 96 | 96 | |
| RW | 16 | 87 | 79 | |
| RW | 15 | 84 | 76 | |
| RW | 14 | 82 | 75 | |
| RW | 9 | 75 | 68 | |
| RW | 9 | 75 | 81 |










