26 K League

Darijan Bojanić

CMCDM
Ulsan HD FCSweden30.11.-0001(0)
24183cm74kgSức khỏe
FO4 Player - Darijan Bojanić
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Darijan Bojanić (mùa giải 26 K League, sinh ngày 28 tháng 12 năm 1994), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Sweden hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Ulsan HD FC thuộc giải Korea Republic K League 1. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Bojanić có chỉ số OVR 107, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 6. Các chỉ số chính: Thể lực 112, Ch.ngắn 111, Tầm nhìn 110, Ch.dài 109, Sức mạnh 109, Thăng bằng 108.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 150.4B
  • NaN+ 256B
  • NaN+ 374.4B
  • NaN+ 495B
  • NaN+ 5370B
  • NaN+ 6814B
  • NaN+ 71,950B
  • NaN+ 83,510B
  • NaN+ 95,840B
  • NaN+ 1010,600B
  • NaN+ 11200,000B
  • NaN+ 12310,000B
  • NaN+ 13995,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - D. BojanićD. Bojanić
CM111CDM108
26111113
CM
FO4 Player - D. BojanićD. Bojanić
CM107CDM104
24107112
CM
FO4 Player - D. BojanićD. Bojanić
CM91CDM88
169195
CM
FO4 Player - D. BojanićD. Bojanić
CM85CDM82
138577
CM
FO4 Player - D. BojanićD. Bojanić
CM65CDM63
56565