- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115.8B
- NaN+ 220.7B
- NaN+ 322.8B
- NaN+ 427.6B
- NaN+ 572.7B
- NaN+ 6172B
- NaN+ 7413B
- NaN+ 86,430B
- NaN+ 931,700B
- NaN+ 1090,200B
- NaN+ 11140,000B
- NaN+ 12217,000B
- NaN+ 13697,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 33 | 124 | 129 | |
| CAM | 32 | 122 | 127 | |
| CAM | 31 | 121 | 125 | |
| CAM | 31 | 120 | 123 | |
| CM | 30 | 118 | 125 | |
| CAM | 30 | 118 | 124 | |
| CAM | 30 | 118 | 123 | |
| CM | 28 | 115 | 119 | |
| CAM | 28 | 115 | 118 | |
| CAM | 28 | 114 | 120 | |
| CAM | 27 | 115 | 120 | |
| CM | 27 | 113 | 120 | |
| CAM | 26 | 114 | 118 | |
| CM | 26 | 112 | 119 | |
| CM | 26 | 111 | 117 | |
| CAM | 25 | 113 | 116 | |
| CM | 24 | 109 | 114 | |
| CM | 24 | 107 | 112 | |
| CM | 23 | 106 | 110 | |
| CM | 23 | 105 | 108 | |
| CAM | 22 | 103 | 108 | |
| CM | 21 | 102 | 105 | |
| CAM | 20 | 104 | 108 | |
| CM | 20 | 100 | 101 | |
| CM | 19 | 99 | 107 | |
| CM | 17 | 92 | 99 | |
| CM | 16 | 90 | 97 | |
| CM | 15 | 88 | 90 | |
| CM | 15 | 86 | 94 | |
| CAM | 12 | 81 | 86 |

































