- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 133.9B
- NaN+ 235.2B
- NaN+ 335.2B
- NaN+ 435.2B
- NaN+ 552.8B
- NaN+ 6116B
- NaN+ 7278B
- NaN+ 8500B
- NaN+ 9725B
- NaN+ 101,050B
- NaN+ 111,630B
- NaN+ 122,530B
- NaN+ 138,120B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 15 | 86 | 84 | |
| ST | 14 | 87 | 90 | |
| ST | 12 | 80 | 82 | |
| ST | 11 | 78 | 81 | |
| ST | 10 | 78 | 82 | |
| ST | 8 | 69 | 76 | |
| ST | 7 | 70 | 48 |









