- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1644,000,000
- NaN+ 2666,000,000
- NaN+ 3694,000,000
- NaN+ 4800,000,000
- NaN+ 51.2B
- NaN+ 63.84B
- NaN+ 711.1B
- NaN+ 833.9B
- NaN+ 949.6B
- NaN+ 1098B
- NaN+ 11152B
- NaN+ 12307B
- NaN+ 13985B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 115 | 113 | |
| CB | 25 | 111 | 112 | |
| RB | 23 | 107 | 107 | |
| CB | 23 | 105 | 108 | |
| CB | 17 | 93 | 91 | |
| CB | 16 | 94 | 91 | |
| CB | 16 | 92 | 88 | |
| CB | 8 | 75 | 75 | |
| CB | 8 | 74 | 73 |











