- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1292M
- NaN+ 2292M
- NaN+ 3298M
- NaN+ 4301M
- NaN+ 5452M
- NaN+ 6994M
- NaN+ 72.39B
- NaN+ 84.3B
- NaN+ 96.24B
- NaN+ 1011.1B
- NaN+ 1117.2B
- NaN+ 1235.5B
- NaN+ 13114B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 19 | 99 | 99 | |
| CM | 17 | 93 | 93 | |
| CM | 14 | 87 | 87 | |
| CF | 14 | 83 | 85 | |
| CM | 7 | 72 | 70 | |
| CM | 7 | 70 | 68 | |
| RW | 5 | 65 | 67 |










