- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,830
- NaN+ 27,230
- NaN+ 39,710
- NaN+ 411,200
- NaN+ 516,800
- NaN+ 637,000
- NaN+ 7110,000
- NaN+ 8308,000
- NaN+ 9553,000
- NaN+ 104.7M
- NaN+ 1116.7M
- NaN+ 1249.9M
- NaN+ 13160M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 26 | 111 | 110 | |
| LW | 23 | 106 | 101 | |
| LM | 22 | 104 | 113 | |
| LW | 19 | 97 | 100 | |
| LW | 19 | 96 | 96 | |
| RW | 17 | 91 | 88 | |
| CAM | 16 | 90 | 93 | |
| LM | 14 | 87 | 92 | |
| LM | 14 | 85 | 89 | |
| LW | 13 | 84 | 89 | |
| LM | 13 | 81 | 89 | |
| LM | 11 | 81 | 80 | |
| LM | 5 | 65 | 75 |















