- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,090
- NaN+ 31,090
- NaN+ 41,970
- NaN+ 57,880
- NaN+ 617,300
- NaN+ 741,500
- NaN+ 8146,000
- NaN+ 9247,000
- NaN+ 10565,000
- NaN+ 111.06M
- NaN+ 124.11M
- NaN+ 1313.2M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 28 | 117 | 119 | |
| RWB | 23 | 107 | 109 | |
| RWB | 14 | 86 | 92 | |
| RWB | 14 | 82 | 88 | |
| RB | 12 | 81 | 83 | |
| RB | 10 | 76 | 88 | |
| RB | 5 | 67 | 67 |









