- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.42B
- NaN+ 29.96B
- NaN+ 310.3B
- NaN+ 414.2B
- NaN+ 539B
- NaN+ 6158B
- NaN+ 7949B
- NaN+ 88,170B
- NaN+ 915,100B
- NaN+ 1021,900B
- NaN+ 1133,900B
- NaN+ 1252,500B
- NaN+ 13169,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 116 | 119 | |
| CB | 26 | 113 | 113 | |
| CB | 25 | 113 | 113 | |
| LB | 24 | 110 | 114 | |
| CB | 24 | 108 | 100 | |
| CB | 23 | 106 | 109 | |
| CB | 19 | 97 | 90 | |
| CB | 9 | 75 | 68 |










