Multi-League Champions

Łukasz Piszczek

RBRMLB
19184cm78kgTB
FO4 Player - Łukasz Piszczek
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Ném biên xa

Có thể ném biên xa

Łukasz Piszczek (mùa giải Multi-League Champions, sinh ngày 3 tháng 6 năm 1985), 41 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Poland hiện đang chơi ở vị trí RB cho câu lạc bộ Multi-League Champions thuộc giải World League. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 78 kg. Trong game, Piszczek có chỉ số OVR 96, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 26. Các chỉ số chính: Thể lực 104, Tạt bóng 101, Tăng tốc 100, Kèm người 100, Phản ứng 98, Xoạc bóng 98.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,300
  • NaN+ 77,920
  • NaN+ 814,300
  • NaN+ 920,700
  • NaN+ 1030,000
  • NaN+ 1146,500
  • NaN+ 1272,100
  • NaN+ 13231,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
RB102RM98LB102
45
22102105
RB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
RB96CB94
45
1996103
RB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
RB96RM92LB96
45
1996104
RB158894
RB158886
CB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
CB86RB85
45
158685
CB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
CB85RB84
45
158579
RB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
RB84CB84
45
148480
RB148477
RB148278
RB128078
RB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
RB79CB79
45
127977
CB
FO4 Player - Ł. PiszczekŁ. Piszczek
CB72RB71
45
87263