- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 170,300
- NaN+ 270,300
- NaN+ 370,300
- NaN+ 470,300
- NaN+ 5184,000
- NaN+ 61.81M
- NaN+ 719.7M
- NaN+ 8394M
- NaN+ 97.8B
- NaN+ 10156B
- NaN+ 11733B
- NaN+ 122,260B
- NaN+ 137,770B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 30 | 118 | 120 | |
| CAM | 28 | 114 | 115 | |
| CAM | 20 | 97 | 94 | |
| RM | 19 | 96 | 101 | |
| CAM | 17 | 92 | 90 | |
| CAM | 17 | 92 | 103 | |
| CAM | 16 | 88 | 96 | |
| CM | 15 | 90 | 101 | |
| CAM | 13 | 80 | 88 | |
| RM | 11 | 80 | 85 | |
| CAM | 10 | 75 | 82 | |
| CAM | 6 | 68 | 74 | |
| CAM | 5 | 63 | 66 |















