- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,040
- NaN+ 21,050
- NaN+ 31,060
- NaN+ 41,080
- NaN+ 51,760
- NaN+ 63,910
- NaN+ 79,380
- NaN+ 818,900
- NaN+ 927,400
- NaN+ 1039,700
- NaN+ 1161,500
- NaN+ 1295,300
- NaN+ 13306,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 22 | 103 | 106 | |
| CM | 18 | 94 | 103 | |
| RM | 13 | 82 | 101 | |
| RM | 12 | 80 | 99 | |
| CM | 11 | 79 | 98 | |
| RM | 8 | 75 | 92 | |
| CM | 7 | 73 | 92 | |
| RM | 6 | 72 | 90 | |
| CM | 5 | 56 | 60 |














