- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 149.6B
- NaN+ 253.4B
- NaN+ 353.4B
- NaN+ 453.4B
- NaN+ 5136B
- NaN+ 6435B
- NaN+ 71,150B
- NaN+ 821,600B
- NaN+ 956,900B
- NaN+ 10118,000B
- NaN+ 11307,000B
- NaN+ 12476,000B
- NaN+ 131,530,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 14 | 91 | 46 | |
| GK | 10 | 82 | 51 | |
| GK | 7 | 77 | 49 | |
| GK | 7 | 76 | 47 | |
| GK | 6 | 75 | 46 | |
| GK | 5 | 67 | 40 | |
| GK | 5 | 66 | 39 | |
| GK | 5 | 56 | 31 |










