- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,710
- NaN+ 29,350
- NaN+ 313,100
- NaN+ 423,300
- NaN+ 585,400
- NaN+ 6207,000
- NaN+ 7497,000
- NaN+ 8895,000
- NaN+ 91.3M
- NaN+ 101.89M
- NaN+ 118.11M
- NaN+ 1217.4M
- NaN+ 1355.9M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 22 | 104 | 102 | |
| LM | 17 | 93 | 92 | |
| RM | 16 | 89 | 91 | |
| LM | 15 | 87 | 90 | |
| ST | 6 | 69 | 75 | |
| ST | 5 | 65 | 38 |









