- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1470M
- NaN+ 2536M
- NaN+ 31.03B
- NaN+ 41.54B
- NaN+ 511.8B
- NaN+ 635.4B
- NaN+ 7254B
- NaN+ 82,180B
- NaN+ 93,260B
- NaN+ 108,120B
- NaN+ 1112,600B
- NaN+ 1226,000B
- NaN+ 1383,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 118 | 115 | |
| CB | 28 | 116 | 113 | |
| CB | 27 | 114 | 114 | |
| CB | 22 | 105 | 98 | |
| CB | 22 | 105 | 101 | |
| CB | 22 | 104 | 100 | |
| CB | 21 | 103 | 104 | |
| CB | 21 | 103 | 101 | |
| CB | 21 | 102 | 102 | |
| CB | 21 | 101 | 97 | |
| CB | 19 | 99 | 97 | |
| CB | 19 | 97 | 86 | |
| CB | 17 | 95 | 85 | |
| CB | 17 | 94 | 85 | |
| CB | 15 | 89 | 91 | |
| CB | 14 | 88 | 87 | |
| CB | 9 | 77 | 77 | |
| CB | 9 | 75 | 64 | |
| CB | 5 | 58 | 75 |






















