21-22 UEFA Champions League

Felipe Caicedo

ST
14183cm82kgSức khỏe
FO4 Player - Felipe Caicedo
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Felipe Caicedo (mùa giải 21-22 UEFA Champions League, sinh ngày 5 tháng 9 năm 1988), 37 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ecuador hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Other teams 1 thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 82 kg. Trong game, Caicedo có chỉ số OVR 83, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 88. Các chỉ số chính: Sức mạnh 92, Lực sút 91, Quyết đoán 89, Chọn vị trí 87, Binh tĩnh 85, Dứt điểm 84.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 14.19M
  • NaN+ 24.19M
  • NaN+ 34.43M
  • NaN+ 44.43M
  • NaN+ 510M
  • NaN+ 664.6M
  • NaN+ 7177M
  • NaN+ 8562M
  • NaN+ 91.25B
  • NaN+ 103.35B
  • NaN+ 116.22B
  • NaN+ 1214.6B
  • NaN+ 1346.9B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST158871
CF
FO4 Player - F. CaicedoF. Caicedo
CF84ST84
158468
CF
FO4 Player - F. CaicedoF. Caicedo
CF84ST86
158468
ST148362
CF
FO4 Player - F. CaicedoF. Caicedo
CF82ST83
148266
CF
FO4 Player - F. CaicedoF. Caicedo
CF81ST82
148167
CF
FO4 Player - F. CaicedoF. Caicedo
CF82ST83
138268
ST117561
ST107758
ST76733