21 K-League Best

Kim Min Woo

CMLWCAM
19174cm66kgTB
FO4 Player - Kim Min Woo
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Kim Min Woo (mùa giải 21 K-League Best, sinh ngày 25 tháng 2 năm 1990), 36 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Korea Republic hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Suwon Samsung Bluewings thuộc giải Korea Republic K League 1. Anh có chiều cao 174 cm, cân nặng 66 kg. Trong game, Kim Min Woo có chỉ số OVR 97, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Thăng bằng 102, Chọn vị trí 102, Thể lực 102, Giữ bóng 101, Ch.ngắn 101, Binh tĩnh 99.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 12.6B
  • NaN+ 22.63B
  • NaN+ 32.63B
  • NaN+ 42.63B
  • NaN+ 519.2B
  • NaN+ 6160B
  • NaN+ 7392B
  • NaN+ 8706B
  • NaN+ 91,020B
  • NaN+ 101,490B
  • NaN+ 112,330B
  • NaN+ 124,480B
  • NaN+ 1314,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-27
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
CM97LW97CAM97
1997102
LM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LM93LB91CM91
189397
LM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LM91CAM91LB88
1791100
LWB
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LWB84LM86LW85
1384102
LM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LM82CAM81LB79
128291
LM128090
LM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LM80CAM79LB75
128082
LM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LM69CM67LB67
66969
LM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LM66CM65LB63
56667
LM
FO4 Player - Kim Min WooKim Min Woo
LM55RM55CDM57
55559