- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 142.6M
- NaN+ 242.6M
- NaN+ 342.6M
- NaN+ 442.6M
- NaN+ 567.3M
- NaN+ 6148M
- NaN+ 7357M
- NaN+ 82.17B
- NaN+ 93.15B
- NaN+ 105.52B
- NaN+ 1110.1B
- NaN+ 1223.2B
- NaN+ 1374.5B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 16 | 87 | 77 | |
| LW | 15 | 86 | 76 | |
| RM | 15 | 83 | 79 | |
| CAM | 9 | 73 | 60 |










