Best of Europe 21

Luka Modrić

CM
Milano FCCroatia9.9.1985(40)
22172cm66kgNhỏ
FO4 Player - Luka Modrić
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Thánh chuyền bóng

Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Luka Modrić (mùa giải Best of Europe 21, sinh ngày 9 tháng 9 năm 1985), 40 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Croatia hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Milano FC thuộc giải World League. Anh có chiều cao 172 cm, cân nặng 66 kg. Trong game, Modrić có chỉ số OVR 102, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Binh tĩnh 111, Thăng bằng 109, Ch.dài 109, Giữ bóng 106, Khéo léo 105, Sút xa 105.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 15.17B
  • NaN+ 25.61B
  • NaN+ 35.63B
  • NaN+ 47.86B
  • NaN+ 526.8B
  • NaN+ 6160B
  • NaN+ 7488B
  • NaN+ 81,650B
  • NaN+ 96,540B
  • NaN+ 109,480B
  • NaN+ 1130,300B
  • NaN+ 12136,000B
  • NaN+ 13437,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-10
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM124
55
32124122
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM118CAM118
55
30118118
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM117
55
29117116
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM116CAM116
55
29116117
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM115
55
28115115
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM115
55
28115113
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM115CDM109
55
28115110
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM114
55
28114116
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM112
55
27112113
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM111
55
26111107
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM111
55
26111113
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM110
55
26110112
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM110
55
26110103
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM110
55
26110106
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM110LM110CAM110
55
26110108
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM109
55
25109110
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM108
55
25108108
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM108
55
25108105
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM108
55
24108106
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM106
55
24106107
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM106
55
24106101
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM106CAM105
55
24106101
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM105
55
24105102
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM104
55
23104103
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM106
55
22106106
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM102
55
22102101
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM101
55
22101100
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM101
55
2210197
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM100CAM100
45
21100104
CM219998
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM98CDM95
45
2198102
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM100CAM100CDM95
45
1910092
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM100
45
1910097
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM94CAM94CDM90
45
199483
CM199693
CM1996100
CM199598
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM94CAM93CDM88
45
199497
CM189592
CM189590
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM90CDM87
45
189089
CM179390
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM89CDM83
45
178983
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM87CDM81
45
178788
CM169289
CM169088
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM88CDM83
45
168884
CM158987
CM158889
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM76CAM76CDM71
45
97664
CM
FO4 Player - L. ModrićL. Modrić
CM67CDM55
45
76761