- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.2B
- NaN+ 212.2B
- NaN+ 312.2B
- NaN+ 412.2B
- NaN+ 518.3B
- NaN+ 640.3B
- NaN+ 796.7B
- NaN+ 8813B
- NaN+ 94,910B
- NaN+ 1017,800B
- NaN+ 1133,800B
- NaN+ 1252,400B
- NaN+ 13168,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 40 | 121 | 128 | |
| CDM | 30 | 121 | 128 | |
| CDM | 29 | 116 | 118 | |
| CDM | 29 | 116 | 119 | |
| CDM | 28 | 114 | 115 | |
| CDM | 27 | 114 | 119 | |
| CDM | 26 | 110 | 113 | |
| CDM | 25 | 109 | 116 | |
| CDM | 25 | 108 | 114 | |
| CDM | 24 | 107 | 112 | |
| CDM | 24 | 107 | 111 | |
| CDM | 24 | 106 | 111 | |
| CM | 22 | 102 | 109 | |
| CDM | 22 | 102 | 108 | |
| CM | 20 | 99 | 102 | |
| CDM | 19 | 96 | 101 | |
| CDM | 19 | 96 | 99 | |
| CDM | 18 | 94 | 96 | |
| CDM | 17 | 90 | 95 | |
| CM | 17 | 88 | 98 | |
| CDM | 14 | 84 | 90 |










































