- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 41 | 124 | 130 | |
| RB | 31 | 124 | 130 | |
| RB | 29 | 118 | 122 | |
| RB | 27 | 115 | 118 | |
| RB | 27 | 114 | 115 | |
| RB | 26 | 112 | 118 | |
| RB | 26 | 111 | 114 | |
| RB | 25 | 111 | 116 | |
| RB | 25 | 110 | 117 | |
| RB | 24 | 108 | 114 | |
| RB | 24 | 107 | 110 | |
| RB | 23 | 106 | 107 | |
| RWB | 22 | 104 | 108 | |
| RB | 22 | 104 | 108 | |
| RB | 19 | 96 | 105 | |
| RB | 16 | 85 | 91 | |
| RB | 14 | 84 | 90 |


































