- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 137,100,000
- NaN+ 237,100,000
- NaN+ 337,900,000
- NaN+ 437,900,000
- NaN+ 571,700,000
- NaN+ 6177,000,000
- NaN+ 7771,000,000
- NaN+ 86.19B
- NaN+ 99.55B
- NaN+ 1021.3B
- NaN+ 1137B
- NaN+ 1285.8B
- NaN+ 13275B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 20 | 101 | 95 | |
| CB | 17 | 91 | 94 | |
| CB | 15 | 85 | 88 | |
| CB | 14 | 83 | 86 | |
| CB | 13 | 82 | 77 | |
| CB | 10 | 78 | 77 | |
| CB | 10 | 77 | 77 | |
| CB | 5 | 67 | 51 |










