- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145.2B
- NaN+ 248.4B
- NaN+ 353.8B
- NaN+ 453.8B
- NaN+ 580.7B
- NaN+ 6178B
- NaN+ 7427B
- NaN+ 8769B
- NaN+ 92,810B
- NaN+ 106,520B
- NaN+ 1110,100B
- NaN+ 1215,700B
- NaN+ 1350,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 25 | 108 | 109 | |
| RB | 24 | 107 | 113 | |
| RB | 23 | 104 | 109 | |
| RB | 22 | 103 | 105 | |
| RB | 22 | 102 | 107 | |
| RB | 21 | 101 | 103 | |
| RB | 21 | 100 | 105 | |
| RB | 21 | 100 | 102 | |
| RB | 18 | 95 | 97 | |
| RB | 17 | 93 | 94 | |
| RB | 17 | 92 | 99 | |
| RB | 17 | 92 | 100 | |
| RB | 16 | 92 | 98 | |
| RB | 15 | 84 | 95 | |
| RB | 15 | 84 | 96 | |
| RB | 14 | 83 | 94 | |
| RB | 14 | 83 | 94 | |
| RB | 14 | 82 | 93 | |
| RB | 14 | 82 | 89 | |
| RB | 13 | 81 | 91 | |
| RB | 13 | 79 | 89 | |
| RB | 5 | 67 | 72 |
























