- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,110B
- NaN+ 22,960B
- NaN+ 34,440B
- NaN+ 47,120B
- NaN+ 510,700B
- NaN+ 623,500B
- NaN+ 756,500B
- NaN+ 8416,000B
- NaN+ 9603,000B
- NaN+ 10874,000B
- NaN+ 111,350,000B
- NaN+ 122,090,000B
- NaN+ 136,710,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-26
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 31 | 120 | 120 | |
| ST | 18 | 93 | 57 | |
| ST | 17 | 93 | 86 | |
| ST | 12 | 80 | 69 | |
| ST | 11 | 77 | 43 | |
| ST | 7 | 67 | 33 |












